Vai trò và cơ chế của Natri Xyanua trong tổng hợp hữu cơ

Vai trò và cơ chế của Natri Xyanua trong tổng hợp hữu cơ tổng hợp xyanua số 1 hình ảnh

Giới thiệu

Sodium Cyanide (NaCN), một chất rắn kết tinh màu trắng hòa tan tốt trong nước, vừa là một bazơ mạnh vừa là một chất ái nhân mạnh, khiến nó trở thành một thuốc thử có giá trị trong Tổng hợp hữu cơ. Mặc dù có độc tính cực cao, đòi hỏi phải có các biện pháp phòng ngừa an toàn nghiêm ngặt trong quá trình xử lý, Natri xyanua đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau, bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và polyme.

Vai trò của Natri Xyanua trong tổng hợp hữu cơ

Ion xyanua là một chất nucleophile

xyanua ion bên trong Natri Xyanua là một chất ái nhân có phản ứng cao. Nhờ điện tích âm trên nguyên tử cacbon và độ âm điện cao của nguyên tử nitơ, nó có thể tấn công các trung tâm ái nhân trong các phân tử hữu cơ, chẳng hạn như nhóm cacbonyl, alkyl halide và epoxit.

Sự hình thành liên kết C-C

Một trong những chức năng quan trọng nhất của natri xyanua trong tổng hợp hữu cơ là sự tạo ra các liên kết cacbon - cacbon mới, đạt được thông qua các phản ứng thế và cộng ái nhân. Ví dụ, khi một alkyl halide phản ứng với natri xyanua, ion xyanua thay thế ion halide, dẫn đến sự hình thành nitrile. Phản ứng này cung cấp một cách đơn giản để đưa một nguyên tử cacbon bổ sung vào phân tử. Sau đó, nhóm nitrile có thể được chuyển đổi thành các nhóm chức năng khác như axit cacboxylic, amin hoặc anđehit thông qua nhiều quá trình hóa học khác nhau.

Tổng hợp axit amin - Phản ứng Strecker

Natri xyanua là thành phần chính trong phản ứng Strecker, được sử dụng để tổng hợp α - amino axit. Trong phản ứng này, một anđehit hoặc một xeton kết hợp với amoni clorua và natri xyanua để tạo thành α - amino nitrile. α - amino nitrile này sau đó có thể được thủy phân để tạo ra α - amino axit tương ứng.

Phản ứng diễn ra theo nhiều bước: Đầu tiên, nhóm carbonyl của aldehyde hoặc ketone trải qua quá trình proton hóa, làm tăng tính ái điện tử của nó. Sau đó, một phân tử amoniac tấn công nhóm carbonyl đã proton hóa, tiếp theo là quá trình deproton hóa để tạo thành hemiaminal. Tiếp theo, nhóm hydroxyl của hemiaminal được proton hóa, dẫn đến việc loại bỏ nước và hình thành ion iminium. Sau đó, ion xyanua tấn công ion iminium để tạo ra α - amino nitrile. Cuối cùng, quá trình thủy phân α - amino nitrile khi có mặt axit hoặc bazơ tạo ra α - amino axit.

Tổng hợp Nitriles từ Aryl Halides - Phản ứng Rosenmund - von Braun

Trong phản ứng Rosenmund - von Braun, natri xyanua được sử dụng để chuyển đổi aryl halide, là hợp chất thơm thay thế halogen, thành aryl nitrile. Được xúc tác bởi đồng(I) xyanua và thường đòi hỏi nhiệt độ cao, phản ứng này liên quan đến sự hình thành chất trung gian đồng - aryl. Ion xyanua từ natri xyanua sau đó phản ứng với chất trung gian này để tạo thành aryl nitrile. Quá trình này rất quan trọng để đưa nhóm chức nitrile vào vòng thơm, có thể được biến đổi thêm để tổng hợp nhiều hợp chất thơm khác nhau, chẳng hạn như dược phẩm và thuốc nhuộm.

Tổng hợp hợp chất cacbonyl

Natri xyanua cũng tham gia vào quá trình tổng hợp hợp chất cacbonyl. Ví dụ, khi phản ứng với epoxit, ion xyanua tấn công nguyên tử cacbon ít thay thế hơn của vòng epoxit, khiến vòng mở ra. Quá trình thủy phân tiếp theo của cyanohydrin thu được có thể dẫn đến sự hình thành hợp chất cacbonyl.

Cơ chế phản ứng liên quan đến Natri Xyanua

Phản ứng thế nucleophin

Cơ chế SN2: Khi natri xyanua phản ứng với alkyl halide chính, phản ứng thường tuân theo cơ chế SN2 (thay thế nucleophilic lưỡng phân tử). Ion xyanua tấn công nguyên tử cacbon gắn với halogen từ phía sau, ngược với vị trí của ion halide rời đi. Đây là phản ứng phối hợp trong đó sự phá vỡ liên kết cacbon - halogen và sự hình thành liên kết cacbon - xyanua xảy ra đồng thời. Tốc độ phản ứng phụ thuộc vào nồng độ của cả alkyl halide và ion xyanua, và cấu trúc lập thể của sản phẩm bị đảo ngược so với cấu trúc lập thể của vật liệu ban đầu.

Cơ chế SN1: Với alkyl halide bậc ba, phản ứng có thể diễn ra thông qua cơ chế SN1 (thế nucleophilic đơn phân tử). Đầu tiên, alkyl halide phân ly để tạo thành chất trung gian cacbocation. Sau đó, ion xyanua tấn công cacbocation này để tạo thành sản phẩm. Cơ chế SN1 được đặc trưng bởi sự hình thành chất trung gian cacbocation phẳng và sản phẩm có thể biểu hiện hỗn hợp các phản ứng lập thể, một hiện tượng được gọi là racemization, do chất nucleophile tấn công từ cả hai phía của cacbocation phẳng.

Phản ứng cộng nucleophin

Bổ sung vào nhóm cacbonyl: Khi natri xyanua phản ứng với anđehit hoặc xeton, ion xyanua nhắm vào nguyên tử cacbon cacbonyl ái điện tử. Nhóm cacbonyl có liên kết cacbon - oxy phân cực, với nguyên tử cacbon là vị trí ái điện tử. Sự tấn công của ion xyanua tạo ra liên kết cacbon - xyanua mới và nguyên tử oxy của nhóm cacbonyl thu được điện tích âm. Ở bước tiếp theo, một nguồn proton, chẳng hạn như nước hoặc axit, proton hóa nguyên tử oxy để tạo thành cyanohydrin. Phản ứng này có thể đảo ngược và cân bằng có thể được điều chỉnh theo hướng sản phẩm bằng cách kiểm soát các điều kiện phản ứng.

Bổ sung cho Imine: Trong phản ứng Strecker, quá trình cộng ion xyanua vào ion iminium, được hình thành từ phản ứng của anđehit hoặc xeton với amoniac, tuân theo cơ chế cộng nucleophilic tương tự. Ion iminium có điện tích dương trên nguyên tử nitơ, khiến nguyên tử cacbon liền kề trở thành electrophile. Ion xyanua tấn công nguyên tử cacbon này, tạo thành liên kết cacbon - xyanua mới và dẫn đến sự hình thành α - amino nitrile.

Cân nhắc an toàn

Điều quan trọng là phải nhấn mạnh rằng natri xyanua cực kỳ độc hại. Hít phải, nuốt phải hoặc tiếp xúc với da có thể gây tử vong. Khi làm việc với natri xyanua, phải tuân thủ các giao thức an toàn nghiêm ngặt. Điều này bao gồm tiến hành thí nghiệm trong tủ hút khí thông gió tốt, đeo thiết bị bảo vệ cá nhân phù hợp như găng tay, kính bảo hộ và áo khoác phòng thí nghiệm, và có kế hoạch ứng phó khẩn cấp phù hợp trong trường hợp vô tình tiếp xúc.

Kết luận

Natri xyanua là một chất phản ứng mạnh và đa năng trong tổng hợp hữu cơ. Khả năng hoạt động như một chất ái nhân và tạo ra các liên kết cacbon - cacbon mới khiến nó trở thành một công cụ không thể thiếu đối với các nhà hóa học trong quá trình tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ. Hiểu được các cơ chế phản ứng liên quan đến natri xyanua là điều cần thiết để đưa ra các lộ trình tổng hợp hiệu quả và dự đoán kết quả phản ứng. Tuy nhiên, do độc tính cao, việc sử dụng nó phải được quản lý cẩn thận và thực hiện với các biện pháp phòng ngừa an toàn tối đa để bảo vệ sức khỏe của các nhà hóa học và môi trường.

  • Nội dung ngẫu nhiên
  • nội dung hấp dẫn
  • Nội dung đánh giá nóng

Bạn cũng có thể thích

Tư vấn tin nhắn trực tuyến

Thêm bình luận:

+8617392705576Mã QR WhatsAppMã QR TelegramQuét mã QR
Để lại tin nhắn để được tư vấn
Cảm ơn tin nhắn của bạn, chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm!
Gửi
Dịch vụ khách hàng trực tuyến